FORTUNER 2.4G 4x2 MT

Mã sản phẩm: Đang cập nhật
Nhà sản xuất: Đang cập nhật

Fortuner 2.8V 4x4 AT - Xe Số tự động, máy dầu 2 cầu. Song hành cùng diện mạo rắn rỏi, mạnh mẽ là nét lôi cuốn khó cưỡng của Fortuner Thế Hệ Đột Phá 2018. Không gian nội thất tinh tế, rộng rãi để bạn luôn thoải mái khi di chuyển trên mọi địa hình.

- +
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT
FORTUNER 2018
       
       
    Fortuner Máy Xăng, Số tự động, xe 1 cầu Fortuner Máy dầu, Số tự động, xe 2 cầu  Fortuner Máy dầu, Số tự động, Xe 1 cầu        
ĐỘNG CƠ & KHUNG XE                
Kích thước              
  Kích thước tổng thể bên ngoài
(D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835 4795 x 1855 x 1835        
  Kích thước tổng thể bên trong
(D x R x C) (mm x mm x mm)
- - -        
  Chiều dài cơ sở (mm) 2745 2745 2745        
  Chiều rộng cơ sở (Trước/Sau) (mm) 1545 /1555 1545 /1555 1545 /1555        
  Khoảng sáng gầm xe(mm) 219 219 219        
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ) 29/25 29/25 29/25        
  Bán kính vòng quay tối thiểu(m) 5.8 5.8 5.8        
  Trọng lượng không tải(kg) 1875 2105 1995        
  Trọng lượng toàn tải(kg) 2500 2750 2605        
  Dung tích bình nhiên liệu(L) 80 80 80        
  Dung tích khoang hành lý (L) N/A N/A N/A        
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) N/A N/A N/A        
Động cơ              
  Loại động cơ 2TR-FE (2.7L) 1GD-FTV (2.8L) 2GD-FTV (2.4L)        
  Số xy lanh 4 4 4        
  Bố trí xy lanh Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line Thẳng hàng/In line        
  Dung tích xy lanh 2694 2755 2393        
  Tỉ số nén 10.2 15.6 15.6        
  Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/
Electronic fuel injection
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/
Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/
Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
       
  Loại nhiên liệu Xăng/Petrol Dầu/Diesel Dầu/Diesel        
  Công suất tối đa 122 (164)/5200 130 (174)/3400 110 (148)/3400        
  Mô men xoắn tối đa 245/4000 450/2400 400/1600-2000        
  Tốc độ tối đa 175 180 170        
  Khả năng tăng tốc - - -        
  Hệ số cản không khí - - -        
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động Không có/without Không có/without Không có/without        
Chế độ lái Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau/RWD Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch Dẫn động cầu sau/RWD        
Hộp số Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT Số tự động 6 cấp/6AT        
Hệ thống treo              
  Trước Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/ Double wishbone with torsion bar        
  Sau Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/ Four links with torsion bar        
Hệ thống lái              
  Trợ lực tay lái Thủy lực/Hydraulic Thủy lực/Hydraulic Thủy lực/Hydraulic        
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Vành & lốp xe              
  Loại vành Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy        
  Kích thước lốp 265/65R17 265/60R18 265/65R17        
  Lốp dự phòng Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy Mâm đúc/Alloy        
Phanh              
  Trước Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc        
  Sau Đĩa/Disc Đĩa/Disc Đĩa/Disc        
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4        
Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km)              
  Ngoài đô thị 9.1 7.2 6.57        
  Kết hợp  10.7 8.7 7.49        
  Trong đô thị 13.6 11.4 9.05        
NGOẠI THẤT                
Cụm đèn trước              
  Đèn chiếu gần Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
LED dạng bóng chiếu/
LED Projector
Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
       
  Đèn chiếu xa Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
LED dạng bóng chiếu/
LED Projector
Halogen dạng bóng chiếu/
Halogen Projector
       
  Đèn chiếu sáng ban ngày Không có/Without LED Không có/Without        
  Hệ thống điều khiển đèn tự động Có/With Có/With Không có/Without        
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Chỉnh tay/Manual (LS) Tự động/Auto (ALS) Chỉnh tay/Manual (LS)        
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With Có/With Không có/Without        
Cụm đèn sau LED LED LED        
Đèn báo phanh trên cao
(Đèn phanh thứ ba)
LED LED LED        
Đèn sương mù              
  Trước Có/With Có/With Có/With        
  Sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Gương chiếu hậu ngoài              
  Chức năng điều chỉnh điện Có/With Có/With Có/With        
  Chức năng gập điện Có/With Có/With Có/With        
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With Có/With Có/With        
  Tích hợp đèn chào mừng Không có/Without Có/With Không có/Without        
  Màu Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored Cùng màu thân xe/Colored        
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Chức năng sấy gương Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Chức năng chống bám nước Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Chức năng chống chói tự động Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Gạt mưa              
  Trước Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/ 
Intermittent & Time adjustment 
       
  Sau Có (liên tục)/With (Without intermittent) Có (liên tục)/With (Without intermittent) Có (liên tục)/With (Without intermittent)        
Chức năng sấy kính sau Có/With Có/With Có/With        
Ăng ten Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin Dạng vây cá/Shark fin        
Tay nắm cửa ngoài xe Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating        
Thanh cản (giảm va chạm)                
  Trước Có/With Có/With Có/With        
  Sau Có/With Có/With Có/With        
Lưới tản nhiệt Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome Dạng chrome/Chrome        
Chắn bùn Trước + sau Trước + sau Trước + sau        
Ống xả kép Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
NỘI THẤT              
Tay lái              
  Loại tay lái 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke 3 chấu/3-spoke        
  Chất liệu Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation
Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/
Leather, wood, silver ornamentation
       
  Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/
Audio switch, MID, hands-free phone
       
  Điều chỉnh Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
Chỉnh tay 4 hướng/
Manual tilt & telescopic
       
  Lẫy chuyển số  Có/With Có/With Có/With        
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night 2 chế độ ngày và đêm/Day & night        
Tay nắm cửa trong xe Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating Mạ crôm/Chrome plating        
Cụm đồng hồ              
  Loại đồng hồ Optitron Optitron Optitron        
  Đèn báo chế độ Eco Có/With Có/With Có/With        
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With Có/With Có/With        
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With Có/With Có/With        
  Màn hình hiển thị đa thông tin Có (màn hình màu TFT 4.2")/
With (color TFT 4.2")
Có (màn hình màu TFT 4.2")/
With (color TFT 4.2")
Có (màn hình màu TFT 4.2")/
With (color TFT 4.2")
       
GHẾ              
Chất liệu bọc ghế Da/Leather Da/Leather Da/Leather        
Ghế trước              
  Loại ghế Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type Loại thể thao/Sport type        
  Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power Chỉnh điện 8 hướng/8 way power        
  Điều chỉnh ghế hành khách Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual        
  Bộ nhớ vị trí Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Chức năng thông gió Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Chức năng sưởi  Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Ghế sau              
  Hàng ghế thứ hai Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
Gập lưng ghế 60:40 một chạm,
chỉnh cơ 4 hướng/
60:40 split fold, manual slide & reclining
       
  Hàng ghế thứ ba Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/
Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/
Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up        
  Tựa tay hàng ghế sau Có/With Có/With Có/With        
TIỆN NGHI              
Rèm che nắng kính sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Rèm che nắng cửa sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Hệ thống điều hòa Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/
Manual, dual cooler
       
Cửa gió sau Có/With Có/With Có/With        
Hộp làm mát Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống âm thanh              
  Đầu đĩa DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD DVD cảm ứng 7"/7" touch screen DVD        
  Số loa 6 6 6        
  Cổng kết nối AUX Có/With Có/With Có/With        
  Cổng kết nối USB Có/With Có/With Có/With        
  Kết nối Bluetooth Có/With Có/With Có/With        
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Chức năng điều khiển từ hàng ghế sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Kết nối wifi Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With Có/With Có/With        
Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm Có/With Có/With Không có/Without        
Khóa cửa điện Có/With Có/With Có/With        
Chức năng khóa cửa từ xa Có/With Có/With Có/With        
Cửa sổ điều chỉnh điện Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/
With (Auto, jam protection for all windows)
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/
With (Auto, jam protection for all windows)
Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/
With (Auto, jam protection for driver window)
       
Cốp điều khiển điện Không có/Without Có/With Không có/Without        
Hệ thống sạc không dây Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Hệ thống điều khiển hành trình Có/With Có/With Không có/Without        
AN NINH/HỆ THỐNG CHỐNG TRỘM              
Hệ thống báo động Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống mã hóa khóa động cơ Có/With Có/With Có/With        
AN TOÀN CHỦ ĐỘNG              
Hệ thống chống bó cứng phanh Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống cân bằng điện tử Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có/With Có (A-TRC)/With (A-TRC) Có/With        
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có/With Có/With Có/With        
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo Không có/Without Có/With Không có/Without        
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Hệ thống thích nghi địa hình Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Đèn báo phanh khẩn cấp Có/With Có/With Có/With        
Camera lùi Có/With Có/With Không có/Without        
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe              
  Sau Có/With Có/With Có/With        
  Góc trước Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Góc sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
AN TOÀN BỊ ĐỘNG              
Túi khí              
  Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With Có/With Có/With        
  Túi khí bên hông phía trước Có/With Có/With Có/With        
  Túi khí rèm Có/With Có/With Có/With        
  Túi khí bên hông phía sau Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
  Túi khí đầu gối người lái Có/With Có/With Có/With        
  Túi khí đầu gối hành khách Không có/Without Không có/Without Không có/Without        
Khung xe GOA Có/With Có/With Có/With        
Dây đai an toàn 3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
3 điểm ELR, 7 vị trí/
3 points ELRx7
       
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
(Tựa đầu giảm chấn)
Có/With Có/With Có/With        
Cột lái tự đổ Có/With Có/With Có/With        
Bàn đạp phanh tự đổ Có/With Có/With Có/With        
Các nội dung Hướng dẫn mua hàng viết ở đây
0919 222 581
0982378 936
popup

Số lượng:

Tổng tiền: